Sản phẩm & Giá

Với nỗ lực sáng tạo không ngừng trong nghiên cứu nhằm tạo ra những sản phẩm chất lượng tốt nhất để phục vụ khách hàng. Năm 2019 chúng tôi đã thành công khi mở rộng dải tần của biến áp về phía tần số thấp, đa phần đều đạt 10 Hz (-2 dB), thậm chí có sản phẩm đạt đến 5 Hz (-2 dB), trong khi dải tần cao vẫn giữ được đến 80 kHz (các sản phẩm trước đây của chúng tôi chỉ đạt 20 Hz). Đây là một bước đột phá về công nghệ và được nhiều khách hàng đánh giá rất cao về chất lượng.

Dưới đây là danh mục các sản phẩm. Hãy kích chuột vào tên của từng sản phẩm để xem chi tiết hơn. Bạn có thể tải các file .pdf đính kèm  

1. Single Ended

Power 8w

ORDER NO INDUCTANCE I DC Power Zpri Input Ouput I, mA DCmax, V Tube Core Bandwidth -2dB Weight / each
Price / each
Retail Export
NP2.5SE8F35 8w 2k5 8R/16R 90 600 2A3, EL86, 6p3p Amorphous 10Hz - 35kHz 2 kg 130$ contact
NP3.5SE8F355 8w 3k5 8R/16R 90 600 EL84, 6L6, 6bm8 Amorphous 10Hz - 35kHz 2 kg 130$ contact
NP5SE8F35 8w 5k 8R/16R 90 600 6V6, 6K6, 6F6 Amorphous 10Hz - 35kHz 2 kg 130$ contact
NP8SE8F35 8w 8k 8R/16R 90 600 PCL86, 7C5, EBL21 Amorphous 10Hz - 35kHz 2 kg 130$ contact
NP12SE8F35 8w 12k 8R/16R 90 600 45 Amorphous 10Hz - 35kHz 2 kg 130$ contact
NP2.5SE8F60 8w 2k5 8R/16R 90 600 2A3, EL86, 6p3p Amorphous 10Hz - 60kHz 2 kg 160$ contact
NP3.5SE8F60 8w 3k5 8R/16R 90 600 EL84, 6L6, 6bm8 Amorphous 10Hz - 60kHz 2 kg 160$ contact
NP5SE8F60 8w 5k 8R/16R 90 600 6V6, 6K6, 6F6 Amorphous 10Hz - 60kHz 2 kg 160$ contact
NP8SE8F60 8w 8k 8R/16R 90 600 PCL86, 7C5, EBL21 Amorphous 10Hz - 60kHz 2 kg 160$ contact
NP12SE8F60 8w 12k 8R/16R 90 600 45 Amorphous 10Hz - 60kHz 2 kg 160$ contact

Power 18w

ORDER NO INDUCTANCE I DC Power Zpri Input Ouput I, mA DCmax, V Tube Core Bandwidth -2dB Weight / each
Price / each
Retail Export
NP3.5SE18F35 18w 3k5 8R/16R 150 1000 300B, 6550, KT88 Amorphous 10Hz - 35kHz 2.5 kg 200$ contact
NP5SE18F35 18w 5k 8R/16R 150 1000 811A, G811, KT90 Amorphous 10Hz - 35kHz 2.5 kg 200$ contact
NP800RSE18F60 18w 800R 4R/8R/16R 150 1000 6C33C-B Amorphous 10Hz - 60kHz 2.5 kg 220$ contact
NP3.5SE18F60 18w 3k5 8R/16R 150 1000 300B, 6550, KT88 Amorphous 10Hz - 60kHz 2.5 kg 220$ contact
NP5SE18F60 18w 5k 8R/16R 150 1000 811A, G811, KT90 Amorphous 10Hz - 60kHz 2.5 kg 220$ contact
NP3.5SE18F80 18w 3k5 8R/16R 150 1000 300B, 6550, KT88 Amorphous 10Hz - 80kHz 2.5 kg 280$ contact
NP5SE18F80 18w 5k 8R/16R 150 1000 811A, G811, KT90 Amorphous 10Hz - 80kHz 2.5 kg 280$ contact

Power 50w

ORDER NO INDUCTANCE I DC Power Zpri Input Ouput I, mA DCmax, V Tube Core Bandwidth -2dB Weight / each
Price / each
Retail Export
NP5SE50F40 50w 5k 4R/8R/16R 200 1250 KT150, KT125 Amorphous 5Hz - 40kHz 4.5 kg 445$ contact
NP10SE50F40 50w 10k 4R/8R/16R 200 1250 211, 845, GM70 Amorphous 5Hz - 40kHz 4.5 kg
NP5SE50F60 50w 5k 4R/8R/16R 200 1250 KT150, KT125 Amorphous 10Hz - 60kHz 4.5 kg 475$ contact
NP10SE50F60 50w 10k 4R/8R/16R 200 1250 211, 845, GM70 Amorphous 10Hz - 60kHz 4.5 kg 475$ contact

2. PushPull

Power 18w

ORDER NO INDUCTANCE I DC Power Zpri Input Ouput I, mA DCmax, V Tube Core Bandwidth -2dB Weight / each
Price / each
Retail Export
NP5PP18F35 18w 5k 8R/16R 60 600 2A3, EL86, 6CW4 Amorphous 10Hz - 35kHz 2 kg 130$ contact
NP8PP18F35 18w 8k 8R/16R 60 600 6V6, EL84, 6BQ5 Amorphous 10Hz - 35kHz 2 kg 130$ contact
NP12PP18F35 18w 12k 8R/16R 60 600 7C5, 6F6, 6K6, 6Y6 Amorphous 10Hz - 35kHz 2 kg 130$ contact
NP5PP18F60 18w 5k 8R/16R 60 600 2A3, EL86, 6CW4 Amorphous 10Hz - 60kHz 2 kg 160$ contact
NP8PP18F60 18w 8k 8R/16R 60 600 6V6, EL84, 6BQ5 Amorphous 10Hz - 60kHz 2 kg 160$ contact
NP12PP18F60 18w 12k 8R/16R 60 600 7C5, 6F6, 6K6, 6Y6 Amorphous 10Hz - 60kHz 2 kg 160$ contact

Power 60w

ORDER NO INDUCTANCE I DC Power Zpri Input Ouput I, mA DCmax, V Tube Core Bandwidth -2dB Weight / each
Price / each
Retail Export
NP5PP60F35 60w 5k 8R/16R 120 1000 6550, KT88, 807 Amorphous 10Hz - 35kHz 2.5 kg 200$ contact
NP8PP60F35 60w 8k 8R/16R 120 1000 829B, B29, 3C24 Amorphous 10Hz - 35kHz 2,5 kg 200$ contact
NP10PP60F35 60w 10k 8R/16R 120 1000 811A, 8005, TH75 Amorphous 10Hz - 35kHz 2.5 kg 200$ contact
NP5PP60F60 60w 5k 8R/16R 120 1000 6550, KT88, 807 Amorphous 10Hz - 60kHz 2.5 kg 220$ contact
NP8PP60F60 60w 8k 8R/16R 120 1000 829B, B29, 3C24 Amorphous 10Hz - 60kHz 2.5 kg 220$ contact
NP10PP60F60 60w 10k 8R/16R 120 1000 811A, 8005, TH75 Amorphous 10Hz - 60kHz 2.5 kg 220$ contact
NP5PP60F80 60w 5k 8R/16R 120 1000 6550, KT88, 807 Amorphous 10Hz - 80kHz 2.5 kg 280$ contact
NP8PP60F80 60w 8k 8R/16R 120 1000 829B, B29, 3C24 Amorphous 10Hz - 80kHz 2.5 kg 280$ contact
NP10PP60F80 60w 10k 8R/16R 120 1000 811A, 8005, TH75 Amorphous 10Hz - 80kHz 2.5 kg 280$ contact

Power 120w

ORDER NO INDUCTANCE I DC Power Zpri Input Ouput I, mA DCmax, V Tube Core Bandwidth -2dB Weight / each
Price / each
Retail Export
NP1.6PP120F35 120w 1k6 4R/8R/16R 200 600 6C33C-B Amorphous 5Hz - 35kHz 4.5 kg 445$ contact
NP10PP120F35 120w 10k 8R/16R 150 1250 KT90, KT150, 811A Amorphous 5Hz - 35kHz 4.5 kg 445$ contact
NP1.6PP120F50 120w 1K6 4R/8R/16R 200 600 6C33C-B Amorphous 5Hz - 50kHz 4.5 kg 475$ contact
NP8PP120F50 120w 8k 8R/16R 150 1250 TH304, TH450 Amorphous 5Hz - 50kHz 4.5 kg 475$ contact
NP10PP120F50 120w 10k 8R/16R 150 1250 KT90, KT150, 811A Amorphous 5Hz - 50kHz 4.5 kg 475$ contact
NP8PP120F80 120w 8k 4R/8R/16R 150 1250 TH304, TH450 Amorphous 5Hz - 80kHz 4.5 kg 725$ contact
NP10PP120F80 120w 10k 8R/16R 150 1250 KT90, KT150, 811A Amorphous 5Hz - 80kHz 4.5 kg 725$ contact

3. Interstage, Choke

Interstage

ORDER NO INDUCTANCE I DC Power Zpri Input Ouput I, mA DCmax, V Tube Core Bandwidth -2dB Weight / each
Price / each
Retail Export
NP3.5-IT-1.6 3k5 1k6 600 Amorphous 20Hz - 25kHz 2 kg 170$ contact
NP3.5-IT-1.6-1.6 3k5 1k6-1k6 600 Amorphous 20Hz - 25kHz 2 kg 180$ contact
NP600R-IT-600R 600R 600R 600 Amorphous 20Hz - 25kHz 2 kg 170$ contact
NP12-IT-600R 12k 600R 600 Amorphous 20Hz - 25kHz 2 kg 180$ contact
NP20-IT-600R 20k 600R 600 Amorphous 20Hz - 25kHz 2 kg 180$ contact

Choke

ORDER NO INDUCTANCE I DC Power Zpri Input Ouput I, mA DCmax, V Tube Core Bandwidth -2dB Weight / each
Price / each
Retail Export
NP-Ck02 10H – 30H 200 mA 1500 Amorphous 120$ contact
NP-Ck01 150H – 200H 100 mA 1500 Amorphous 120$ contact

4. Amplifier

ORDER NO INDUCTANCE I DC Power Zpri Input Ouput I, mA DCmax, V Tube Core Bandwidth -2dB Weight / each
Price / each
Retail Export
Amplifier Tube NP-01 6w/chanel 1 pair CMC USA/100kΩ 2 pair CMC USA/8Ω 4 x PCL86 20 Hz đến 20kHz 16 kg 1800$ contact

* Giá của họ và của tôi

Cố định NPxxSEyyFzz xx: nhập dữ liệu yy: Sức mạnh zz: Bandwith SE: Đã kết thúc
NPxxPPyyFzz xx: nhập dữ liệu yy: Sức mạnh zz: Bandwith PP: Đẩy kéo
NPad-IT-ed ab: đầu vào quảng cáo ed: Quảng cáo ra ra CNTT: khoan áp dụng
Tải danh mục sản phẩm